tái đăng

tái đăng

Anh ấy quyết định tái đăng sau khi nghỉ phục vụ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đăng ký lại, ghi danh lại: "tái đăng" chỉ hành động đăng ký hoặc ghi danh một lần nữa vào một tổ chức, cơ quan, hoặc hoạt động nào đó, đặc biệt trong quân đội.
    • Tái nhập ngũ: Trong ngữ cảnh quân sự, "tái đăng" thường được dùng để chỉ việc một người lính tái ngũ, tức là đăng ký phục vụ quân đội một lần nữa sau khi đã xuất ngũ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chọn đăng ký phục vụ quân đội một lần nữa sau thời gian giải ngũ.)
  • (Chương trình đăng ký lại giúp các cựu quân nhân có thể gia nhập lại các hoạt động quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tái đăng báo": đăng ký lại việc nhận báo, tạp chí sau khi hết hạn.
    • Tôi cần tái đăng báo để tiếp tục nhận ấn phẩm hàng tháng. (Tôi cần đăng ký lại dịch vụ báo chí để không bị gián đoạn.)
  • "tái đăng ký": hành động đăng ký lại một dịch vụ hoặc tài khoản.
    • Sau khi thẻ hết hạn, bạn phải tái đăng ký để sử dụng phòng gym. (Sau khi thẻ thành viên hết hạn, bạn cần đăng ký lại để tiếp tục tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Đăng (động từ): ghi tên, ghi danh vào một danh sách.
    • ấy đăng ký khóa học tiếng Anh. ( ấy ghi danh tham gia khóa học.)
  • Tái ngũ (động từ): quay lại phục vụ quân đội (tương tự "tái đăng" nhưng đặc thù quân sự hơn).
    • Anh ấy tái ngũ sau khi được nghỉ phép dài hạn. (Anh ấy quay lại đơn vị quân đội sau thời gian nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tái gia nhập: quay lại tham gia một tổ chức hoặc nhóm.
  • Đăng ký lại: thực hiện việc ghi danh một lần nữa.
  • Tái nhập ngũ: (trong quân sự) đăng ký phục vụ quân đội lần nữa.
Thành ngữ liên quan
  • Tái đăng sao cũng tốt: đăng ký lại có thể phức tạp, nhưng vẫn lựa chọn hợp lý.
    • Tái đăng sao cũng tốt hơn bỏ lỡ cơ hội tham gia. (Việc đăng ký lại vẫn lợi hơn so với việc không tham gia.)